belgian endive

belgian endive

A chef carefully slices a belgian endive for a fresh salad.

Định nghĩa

Danh từ:
- Rau diếp xoăn Bỉ: Một loại rau nguồn gốc từ Bỉ, thực chất phần đầu của cây rau diếp xoăn (endive) non, được trồng trong điều kiện thiếu ánh sáng để tạo thành một đầu hẹp, màu trắng ngà hoặc vàng nhạt. Phần này thường được dùng trong ẩm thực, vị hơi đắng nhẹ, giòn, thường được ăn sống trong salad hoặc nấu chín.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cây rau diếp xoăn Bỉ để làm món salad tươi.)
  • (Rau diếp xoăn Bỉ thường được hầm với thảo mộc để làm món ăn kèm đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To force" Belgian endive: Kỹ thuật trồng rau diếp xoăn Bỉ trong bóng tối để kích thích mọc đầu trắng, thường được gọi là "forcing" (thúc đẩy).

    • Gardeners force Belgian endive by covering the roots in a dark, cool place. (Người làm vườn thúc đẩy rau diếp xoăn Bỉ bằng cách che phủ rễ trong nơi tối, mát.)
  • "Belgian endive as a wrap": Dùng rau diếp xoăn Bỉ thay thế bánh mì hoặc bánh tortilla để gói nhân.

    • You can use Belgian endive leaves as a low-carb wrap for shrimp or chicken. (Bạn có thể dùng rau diếp xoăn Bỉ làm vỏ gói ít carb cho tôm hoặc .)
Biến thể từ gần giống
  • Endive (n): Rau diếp xoăn nói chung, bao gồm nhiều loại khác nhau.
    • Endive can be curly or broad-leaved, but Belgian endive is the whitish, narrow type. (Rau diếp xoăn có thể loại xoăn hoặc rộng, nhưng rau diếp xoăn Bỉ loại hẹp, màu trắng.)
  • Chicory (n): Một loại rau họ hàng, thường được dùng để làm salad hoặc thay thế cà phê.
    • Chicory roots are sometimes roasted as a coffee substitute, while Belgian endive is the leaf head. (Rễ rau diếp xoăn đôi khi được rang làm thay thế cà phê, trong khi rau diếp xoăn Bỉ phần đầu .)
Từ đồng nghĩa
  • Witloof: Tên gọi khác của rau diếp xoăn Bỉ, bắt nguồn từ tiếng Lan.
    • In Belgium, this vegetable is commonly called witloof. (Ở Bỉ, loại rau này thường được gọi là witloof.)
  • White endive: Tên mô tả màu sắc đặc trưng của loại rau này.
    • Belgian endive is also known as white endive because of its pale color. (Rau diếp xoăn Bỉ cũng được gọi là rau diếp xoăn trắng màu nhạt của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To trim": Cắt bỏ phần gốc hoặc hỏng của rau diếp xoăn Bỉ.
    • You need to trim the base of Belgian endive before cooking. (Bạn cần cắt bỏ phần gốc của rau diếp xoăn Bỉ trước khi nấu.)
Thành ngữ liên quan
  • "A bitter endive": Thành ngữ không phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ một tình huống khó chịu hoặc đắng cay, liên hệ đến vị đắng nhẹ của rau.
    • The negotiation turned into a bitter endive for both parties. (Cuộc đàm phán trở thành một trải nghiệm đắng cay cho cả hai bên.)